Ô tô (hạng 1 và 2 thông thường) › Tất cả câu hỏi › 11
11 Câu hỏi chữ Chọn 1 đáp án
Nhận định nào đúng về định nghĩa (tiêu chuẩn) xe đạp gắn động cơ (xe máy nhỏ) theo Luật Giao thông Đường bộ?
Đáp án: ③ Dung tích xi-lanh từ 125 cc trở xuống – công suất định mức tối đa từ 11 kW trở xuống
Xe đạp gắn động cơ là xe mô tô hoặc xe khác có động cơ từ 125 cc trở xuống (xe điện: công suất định mức tối đa từ 11 kW trở xuống). Lưu ý là "trở xuống" chứ không phải "dưới". Xe đạp điện và robot di chuyển ngoài trời không thuộc loại này. [Luật Giao thông Đường bộ, Điều 2 khoản 19]
Xem bản gốc tiếng Hàn (한국어 원문)
다음 중 도로교통법상 원동기장치자전거의 정의(기준)에 대한 설명으로 옳은 것은?
- ① 배기량 50시시 이하 - 최고정격출력 0.59킬로와트 이하
- ② 배기량 50시시 미만 - 최고정격출력 0.59킬로와트 미만
- ③ 배기량 125시시 이하 - 최고정격출력 11킬로와트 이하
- ④ 배기량 125시시 미만 - 최고정격출력 11킬로와트 미만
정답: ③ · 도로교통법 제2조 제19호 나목 정의 참조 “원동기장치자전거”란 다음 각 목의 어느 하나에 해당하는 차를 말한다. 가. 「자동차관리법」 제3조에 따른 이륜자동차 가운데 배기량 125시시 이하(전기를 동력으로 하는 경우에는 최고정격출력 11킬로와트 이하)의 이륜자동차 나. 그 밖에 배기량 125시시 이하(전기를 동력으로 하는 경우에는 최고정격출력 11킬로와트 이하)의 원동기를 단 차(「자전거 이용 활성화에 관한 법률」 제2조제1호의2에 따른 전기자전거 및 제21호의3에 따른 실외이동로봇은 제외한다)